Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birdsong
01
tiếng hót của chim, giai điệu của chim
the melodious and usually cheerful sound made by birds
Các ví dụ
She enjoyed waking up to the sound of birdsong.
Cô ấy thích thức dậy với âm thanh tiếng chim hót.



























