Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birdbrain
01
đầu óc chim chóc, ngu ngốc
a silly or foolish person with little intelligence
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birdbrains
Các ví dụ
You birdbrain, why did you put salt in the coffee instead of sugar?
Đồ ngốc, tại sao bạn lại cho muối vào cà phê thay vì đường?
Cây Từ Vựng
birdbrain
bird
brain



























