birdbrain
bird
ˈbɜrd
bērd
brain
ˌbreɪn
brein
/bˈɜːdbɹe‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birdbrain"trong tiếng Anh

Birdbrain
01

đầu óc chim chóc, ngu ngốc

a silly or foolish person with little intelligence
birdbrain definition and meaning
Disapproving
Informal
Các ví dụ
The birdbrain in the office constantly misplaced important documents.
Cô ấy cười và tự gọi mình là đầu óc chim chóc sau khi nhốt chìa khóa trong xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng