birdbrain
bird
ˈbɜ:d
bēd
brain
breɪn
brein

Định nghĩa và ý nghĩa của "birdbrain"trong tiếng Anh

Birdbrain
01

đầu óc chim chóc, ngu ngốc

a silly or foolish person with little intelligence 
birdbrain definition and meaning
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birdbrains
Các ví dụ
You birdbrain, why did you put salt in the coffee instead of sugar? 

Đồ ngốc, tại sao bạn lại cho muối vào cà phê thay vì đường?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng