birdbrain
Pronunciation
/ˈbɝdˌbɹeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birdbrain"trong tiếng Anh

Birdbrain
01

đầu óc chim chóc, ngu ngốc

a silly or foolish person with little intelligence
birdbrain definition and meaning
disapproving
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birdbrains
Các ví dụ
He 's a sweet birdbrain who means well but always mixes things up.
Anh ấy là một đầu óc chim chóc ngọt ngào có ý tốt nhưng luôn làm rối tung mọi thứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng