Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
town
hall
/taʊn hɔ:l/
or /tawn hawl/
syllabuses
letters
town
taʊn
tawn
hall
hɔ:l
hawl
/tˈaʊn hˈɔːl/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "town hall"trong tiếng Anh
Town hall
DANH TỪ
01
tòa thị chính
, trụ sở ủy ban nhân dân
a building in which the officials of a town work
Các ví dụ
The
town hall
is also used for community events and celebrations.
Tòa thị chính
cũng được sử dụng cho các sự kiện cộng đồng và lễ kỷ niệm.
@langeek.co
Từ Gần
town crier
town
towhee
towering
tower of london
town house
township
townsman
toxemia
toxic
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App