tow car
tow
təʊ
tew
car
kɑ:
kaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "tow car"trong tiếng Anh

Tow car
01

xe cứu hộ, xe kéo

a truck equipped to hoist and pull wrecked cars (or to remove cars from no-parking zones) 
tow car definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tow cars

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng