tourney
Pronunciation
/ˈtɝni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tourney"trong tiếng Anh

Tourney
01

giải đấu

a sporting competition in which contestants play a series of games to decide the winner
tourney definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tourneys
to tourney
01

tham gia một giải đấu, thi đấu trong một giải đấu

engage in a tourney
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tourney
ngôi thứ ba số ít
tourneys
hiện tại phân từ
tourneying
quá khứ đơn
tourneyed
quá khứ phân từ
tourneyed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng