tough guy
tough
tʌf
taf
guy
gaɪ
gai
British pronunciation
/tˈʌf ɡˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tough guy"trong tiếng Anh

Tough guy
01

anh chàng cứng rắn, kẻ mặt lạnh

a person who acts very strong, confident, or intimidating to seem powerful or in charge
example
Các ví dụ
The tough guy in the office always tries to take charge of every meeting.
Gã cứng rắn trong văn phòng luôn cố gắng nắm quyền kiểm soát mọi cuộc họp.
02

gã cứng, người mạnh mẽ

a strong person who can handle physical challenges
example
Các ví dụ
The military veteran is a tough guy who has been through many challenging situations.
Cựu chiến binh là một người cứng rắn đã trải qua nhiều tình huống đầy thách thức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store