Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tough guy
01
anh chàng cứng rắn, kẻ mặt lạnh
a person who acts very strong, confident, or intimidating to seem powerful or in charge
Các ví dụ
The tough guy in the office always tries to take charge of every meeting.
Gã cứng rắn trong văn phòng luôn cố gắng nắm quyền kiểm soát mọi cuộc họp.
02
gã cứng, người mạnh mẽ
a strong person who can handle physical challenges
Các ví dụ
The military veteran is a tough guy who has been through many challenging situations.
Cựu chiến binh là một người cứng rắn đã trải qua nhiều tình huống đầy thách thức.



























