Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Torso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
torsos
Các ví dụ
The artist sculpted a lifelike statue of a human torso, capturing the muscular contours with precision.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng chân thực của phần thân người, nắm bắt các đường nét cơ bắp một cách chính xác.



























