Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Torque
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
torques
Các ví dụ
The wrench applied torque to loosen the stubborn nut on the bolt.
Cờ lê đã tác dụng một mô-men xoắn để nới lỏng đai ốc cứng đầu trên bu lông.



























