torque
torque
tɔ:k
tawk
toque

Định nghĩa và ý nghĩa của "torque"trong tiếng Anh

Torque
01

mô-men xoắn, lực xoắn

a rotational force measured in newton-meters or foot-pounds 
torque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
torques
Các ví dụ
The wrench applied torque to loosen the stubborn nut on the bolt. 

Cờ lê đã tác dụng một mô-men xoắn để nới lỏng đai ốc cứng đầu trên bu lông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng