Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Torque
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
torques
Các ví dụ
Engineers design engines to produce high torque for improved acceleration.
Các kỹ sư thiết kế động cơ để tạo ra mô-men xoắn cao nhằm cải thiện gia tốc.



























