Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toroidal
01
toroidal, hình vòng
resembling a doughnut or a ring-shaped object
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The toroidal doughnut was freshly baked and glazed, tempting everyone with its sweet aroma.
Chiếc bánh rán hình xuyến vừa mới được nướng và phủ đường, hấp dẫn mọi người với hương thơm ngọt ngào.
Cây Từ Vựng
toroidal
toroid



























