Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toroidal
01
toroidal, hình vòng
resembling a doughnut or a ring-shaped object
Các ví dụ
The modern sculpture in the park had a toroidal shape, creating an interesting focal point for visitors.
Tác phẩm điêu khắc hiện đại trong công viên có hình dạng hình xuyến, tạo ra một điểm nhấn thú vị cho du khách.
Cây Từ Vựng
toroidal
toroid



























