Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toroflux
01
Toroflux, một đồ chơi động lực học mê hoặc làm từ các vòng kim loại kết nối với nhau có thể nén và mở rộng để tạo ra chuyển động chảy và xoắn ốc mê hoặc
a mesmerizing kinetic toy made of interconnected metal rings that can be compressed and expanded to create a mesmerizing flowing and spiraling motion, making it a fascinating and enjoyable toy for play and relaxation
Các ví dụ
The kids spent hours experimenting with their Toroflux, trying to get it to move in different ways.
Bọn trẻ đã dành hàng giờ thử nghiệm với Toroflux của chúng, cố gắng làm cho nó di chuyển theo những cách khác nhau.



























