topcoat
top
ˈtɒp
top
coat
kəʊt
kewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "topcoat"trong tiếng Anh

Topcoat
01

áo khoác ngoài, áo choàng nhẹ

a long, lightweight overcoat that is worn over a suit or other formal attire 
topcoat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
topcoats

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

topcoat

top

+

coat

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng