top-quality
top
tɒp
top
qua
kwɒ
kvo
li
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "top-quality"trong tiếng Anh

top-quality
01

chất lượng cao, vượt trội về chất lượng

surpassing in quality 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most top-quality
so sánh hơn
more top-quality
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng