tushy
tu
ˈtʊ
too
shy
ʃi
shi
gushyrushyslushyplushy
tushie
tooshy
tooshie

Định nghĩa và ý nghĩa của "tushy"trong tiếng Anh

01

mông, đít

the part of the human body that one sits on 
tushy definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tushies
Các ví dụ
The toddler giggled after plopping down on his tushy. 

Đứa trẻ cười khúc khích sau khi ngồi phịch xuống mông của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng