tomato paste
to
ma
ˈmɑ:
maa
to
təʊ
tew
paste
pɛɪst
peist

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomato paste"trong tiếng Anh

Tomato paste
01

cà chua cô đặc, sốt cà chua

a soft and thick substance made from boiled tomatoes, used as a cooking ingredient 
tomato paste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She used tomato paste as a base for the homemade pizza sauce to enhance its flavor. 

Cô ấy đã sử dụng sốt cà chua làm nền tảng cho nước sốt pizza tự làm để tăng hương vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng