Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
ma
to
paste
/tə.ˈmeɪ.toʊ peɪst/
or /tē.mei.tow peist/
syllabuses
letters
to
tə
tē
ma
ˈmeɪ
mei
to
toʊ
tow
paste
peɪst
peist
/təmˈɑːtəʊ pˈeɪst/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "tomato paste"trong tiếng Anh
Tomato paste
DANH TỪ
01
cà chua cô đặc
, sốt cà chua
a soft and thick substance made from boiled tomatoes, used as a cooking ingredient
Các ví dụ
They used
tomato paste
in the chili recipe to give it a robust and tangy taste.
Họ đã sử dụng
sốt cà chua
trong công thức món ớt để tạo cho nó một hương vị đậm đà và chua.
@langeek.co
Từ Gần
tomato ketchup
tomato
tomatillo
tomahawk
tom-tom
tomato sauce
tomb
tombstone
tome
tomfoolery
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App