Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to a lower place
01
xuống một nơi thấp hơn, đến một vị trí thấp hơn
towards a lower location, level, or point
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The balloon floated upward before gradually drifting to a lower place.
Quả bóng bay lên cao trước khi dần dần trôi xuống một nơi thấp hơn.



























