titillation
ti
ˌtɪ
ti
ti
tɪ
ti
lla
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn
suppurationdehydrationtittivationstagflation

Định nghĩa và ý nghĩa của "titillation"trong tiếng Anh

Titillation
01

sự nhột, sự cù

the act of tickling 
titillation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
titillations
02

sự kích thích, sự kích thích dễ chịu

an agreeable arousal 
03

sự ngứa ngáy, cảm giác nhột nhạt phấn khích

a tingling feeling of excitement (as from teasing or tickling) 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

titillation
titillate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng