Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tit
01
chim sẻ ngô, chim chích
a small songbird with a plump body and long tail, common in Eurasia and Africa
02
vú, ngực
a woman's breast
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tits
Các ví dụ
The doctor examined her tit during the check-up.
Bác sĩ đã kiểm tra vú của cô ấy trong lần khám.
03
núm vú, đầu vú
the small projection of a mammary gland



























