Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
chặt chẽ, chắc chắn
firmly
hard
Cô ấy buộc nút chặt chẽ để giữ chắc gói hàng.
chặt chẽ, kín
Cây Từ Vựng