Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tightly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He held onto the railing tightly as the ship rocked in the storm.
Anh ấy chặt chẽ nắm lấy lan can khi con tàu lắc lư trong cơn bão.
02
chặt chẽ, kín
in a tight or constricted manner



























