tightly
tight
ˈtaɪt
tait
ly
li
li
lightlynightlytritelyrightly

Định nghĩa và ý nghĩa của "tightly"trong tiếng Anh

01

chặt chẽ, chắc chắn

in a way that cannot be easily moved, detached, or opened 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She tied the knot tightly to secure the bundle. 

Cô ấy buộc nút chặt chẽ để giữ chắc gói hàng.

02

chặt chẽ, kín

in a tight or constricted manner 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng