Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thunderstruck
01
sửng sốt, choáng váng
extremely surprised or shocked, unable to speak
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thunderstruck
so sánh hơn
more thunderstruck
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was thunderstruck when she won the award.
Cô ấy sững sờ khi giành được giải thưởng.



























