throwing away
throwing
ˈθrəʊɪng
threwing
a
ə
ē
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "throwing away"trong tiếng Anh

Throwing away
01

vứt bỏ, loại bỏ

getting rid something that is regarded as useless or undesirable 
throwing away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
throwings away
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng