biological
bio
baɪəʊ
baieoo
lo
lo
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
zoologicalecologicalgeologicalpedagogical

Định nghĩa và ý nghĩa của "biological"trong tiếng Anh

biological
01

sinh học

relating to the science that explores living organisms and their functions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Biological research investigates the genetic makeup of different species. 

Nghiên cứu sinh học điều tra thành phần di truyền của các loài khác nhau.

02

sinh học, cùng huyết thống

(of a parent and child) connected by blood 
Các ví dụ
He is her biological father. 

Anh ấy là cha sinh học của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng