Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acquittal
Các ví dụ
The defense attorney argued persuasively, leading to the acquittal of their client despite the prosecution's case.
Luật sư bào chữa đã tranh luận một cách thuyết phục, dẫn đến việc tha bổng thân chủ của họ bất chấp vụ án của công tố.



























