Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to thrash out
[phrase form: thrash]
01
thảo luận sôi nổi, bàn bạc kỹ lưỡng
to have an intense discussion to solve a problem or reach an agreement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
thrash
thì hiện tại
thrash out
ngôi thứ ba số ít
thrashes out
hiện tại phân từ
thrashing out
quá khứ đơn
thrashed out
quá khứ phân từ
thrashed out
Các ví dụ
It 's time to thrash out the differences and find common ground.
Đã đến lúc thảo luận kỹ lưỡng những khác biệt và tìm ra điểm chung.



























