Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to thrash out
[phrase form: thrash]
01
thảo luận sôi nổi, bàn bạc kỹ lưỡng
to have an intense discussion to solve a problem or reach an agreement
Các ví dụ
It 's time to thrash out the differences and find common ground.
Đã đến lúc thảo luận kỹ lưỡng những khác biệt và tìm ra điểm chung.



























