thoughtlessly
thought
ˈθɔ:t
thawt
less
ləs
lēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "thoughtlessly"trong tiếng Anh

thoughtlessly
01

vô ý thức, một cách máy móc

acting automatically or without deep thinking 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She thoughtlessly hummed a tune while washing dishes, lost in habit. 

Cô ấy vô ý thức ngâm nga một giai điệu khi rửa bát, lạc trong thói quen.

02

một cách vô tâm, không suy nghĩ

in an uncaring and inconsiderate manner 
Các ví dụ
He thoughtlessly interrupted her presentation to crack a joke. 

Anh ấy đã vô tư ngắt lời bài thuyết trình của cô ấy để kể một câu chuyện cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng