Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thoughtlessly
01
vô ý thức, một cách máy móc
acting automatically or without deep thinking
Các ví dụ
The robot performed tasks thoughtlessly, following programmed commands.
Robot thực hiện các nhiệm vụ một cách vô ý thức, tuân theo các lệnh được lập trình.
02
một cách vô tâm, không suy nghĩ
in an uncaring and inconsiderate manner
Các ví dụ
Thoughtlessly, they played loud music late at night, disturbing the neighbors.
Thiếu suy nghĩ, họ đã bật nhạc lớn vào đêm khuya, làm phiền hàng xóm.
Cây Từ Vựng
thoughtlessly
thoughtless
thought



























