thoughtlessly
thought
ˈθɔ:t
thawt
less
ləs
lēs
ly
li
li
British pronunciation
/θˈɔːtləsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thoughtlessly"trong tiếng Anh

thoughtlessly
01

vô ý thức, một cách máy móc

acting automatically or without deep thinking
example
Các ví dụ
The robot performed tasks thoughtlessly, following programmed commands.
Robot thực hiện các nhiệm vụ một cách vô ý thức, tuân theo các lệnh được lập trình.
02

một cách vô tâm, không suy nghĩ

in an uncaring and inconsiderate manner
example
Các ví dụ
Thoughtlessly, they played loud music late at night, disturbing the neighbors.
Thiếu suy nghĩ, họ đã bật nhạc lớn vào đêm khuya, làm phiền hàng xóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store