Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-nine
01
ba mươi chín, 39
the number 39; the number that is equal to thirty plus nine
Các ví dụ
The bus can hold thirty-nine passengers.
Xe buýt có thể chứa ba mươi chín hành khách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi chín, 39