Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-nine
01
ba mươi chín, 39
the number 39; the number that is equal to thirty plus nine
Các ví dụ
He waited thirty-nine minutes for the doctor.
Anh ấy đã đợi bác sĩ ba mươi chín phút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi chín, 39
Anh ấy đã đợi bác sĩ ba mươi chín phút.