Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-four
01
ba mươi bốn, 34
the number 34; the number of years in three decades plus four years
Các ví dụ
He waited thirty-four minutes for the train.
Anh ấy đã đợi ba mươi bốn phút cho chuyến tàu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ba mươi bốn, 34