Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirty-five
01
ba mươi lăm, 35
the number 35; that is the number of fingers on seven hands
Các ví dụ
He celebrated his thirty-fifth birthday with a surprise party thrown by his friends and family.
Anh ấy đã tổ chức sinh nhật ba mươi lăm tuổi của mình với một bữa tiệc bất ngờ do bạn bè và gia đình tổ chức.



























