Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thinking cap
01
mũ suy nghĩ, nón ý tưởng
the mental state of actively engaging in thought or problem-solving, often with an emphasis on creativity or generating ideas
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Put on your thinking cap and find a better name for the project.
Đã đến lúc đội mũ suy nghĩ và động não để tìm ra những giải pháp sáng tạo.



























