thickly
thick
ˈθɪk
thik
ly
li
li
slicklypricklybricklyquickly

Định nghĩa và ý nghĩa của "thickly"trong tiếng Anh

01

dày

in a way that has a lot of substance or density 
thickly definition and meaning
Các ví dụ
The frosting was spread thickly on top of the cake for a rich and indulgent taste. 

Lớp kem phủ được phết dày trên mặt bánh để có vị ngậy và ngon miệng.

02

dày đặc, đậm đặc

in a concentrated manner 
thông tin ngữ pháp
03

dày đặc, ngọng nghịu

spoken with poor articulation as if with a thick tongue 
04

dày đặc, nhanh chóng

in quick succession 
05

dày đặc, đậm đặc

in a way that forms a dense or heavy layer over something 

thick

Các ví dụ
The snow fell thickly, blanketing the entire town in white. 

Tuyết rơi dày đặc, phủ trắng cả thị trấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng