acquired taste
acq
ak
ak
uired
ˈwaɪərd
vaierd
taste
teɪst
teist

Định nghĩa và ý nghĩa của "acquired taste"trong tiếng Anh

Acquired taste
01

sở thích có được

something that one dislikes first but starts to like it with the passage of time 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acquired tastes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng