Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acquired taste
01
sở thích có được
something that one dislikes first but starts to like it with the passage of time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acquired tastes



























