theatrically
Pronunciation
/θiˈætɹɪkəˌɫi/, /θiˈætɹɪkɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "theatrically"trong tiếng Anh

theatrically
01

một cách kịch tính

with regard to drama, theatrical performance, or the methods employed in the presentation of a play or dramatic work
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The play was written theatrically, with dynamic dialogue and compelling characters.
Vở kịch được viết một cách sân khấu, với lời thoại sôi động và các nhân vật hấp dẫn.
02

một cách kịch tính

done to attract attention or create effect
Các ví dụ
" I ca n't go on, " he said theatrically, collapsing into a chair.
"Tôi không thể tiếp tục," anh ấy nói một cách kịch tính, ngã gục vào ghế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng