Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
billowing
01
cuồn cuộn, phồng lên
(often of smoke, fabric, or clouds) swelling, rolling, or moving outward or upward in large, smooth waves or folds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most billowing
so sánh hơn
more billowing
có thể phân cấp
Các ví dụ
She watched the billowing curtains as the breeze entered the room.
Cô ấy ngắm nhìn những tấm rèm phồng lên khi làn gió thổi vào phòng.
Cây Từ Vựng
billowing
billow



























