Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bimmer
01
một chiếc BMW, một xe BMW
a BMW car
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bimmers
Các ví dụ
She drives a bimmer to work every day.
Cô ấy lái một chiếc bimmer để đi làm mỗi ngày.



























