Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Billiards
01
bi-a, trò chơi bi-a
a table game in which two players compete by trying to direct balls into holes around the table using special long sticks called cues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
I played billiards with my friends at the local club last night.
Tối qua tôi đã chơi bida với bạn bè tại câu lạc bộ địa phương.



























