tercentenary
ter
ˌtɜ:
cen
sɛn
sen
te
ˈti:
ti
na
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "tercentenary"trong tiếng Anh

Tercentenary
01

lễ kỷ niệm ba trăm năm, kỷ niệm ba trăm năm

the three-hundredth anniversary of an event or occasion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tercentenaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng