Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
kiên trì, một cách quyết tâm
adamantly
doggedly
fiercely
firm
firmly
Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, bất chấp nhiều thất bại.
Cây Từ Vựng