Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenaciously
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He tenaciously argued his point during the debate, standing firm in his beliefs.
Anh ấy kiên quyết tranh luận quan điểm của mình trong cuộc tranh luận, kiên định với niềm tin của mình.
Cây Từ Vựng
tenaciously
tenacious



























