tenaciously
te
na
ˈneɪ
nei
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
vivaciouslysalaciouslyrapaciouslyvexatiously

Định nghĩa và ý nghĩa của "tenaciously"trong tiếng Anh

tenaciously
01

kiên trì, một cách quyết tâm

in a firm or determined way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She tenaciously pursued her dream of becoming a doctor, despite numerous setbacks. 

Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, bất chấp nhiều thất bại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng