Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tempestuous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tempestuous
so sánh hơn
more tempestuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tempestuous sky turned dark as thunder rumbled in the distance.
Bầu trời dữ dội chuyển sang tối khi sấm rền vang ở phía xa.
Các ví dụ
The actor 's tempestuous performance captivated the audience.
Màn trình diễn dữ dội của diễn viên đã thu hút khán giả.
Cây Từ Vựng
tempestuousness
tempestuous



























