tempestuous
tempestuous
tɛmpɛstjʊəs
tempestyues

Định nghĩa và ý nghĩa của "tempestuous"trong tiếng Anh

tempestuous
01

dữ dội, bão tố

having strong, turbulent, and often violent weather conditions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tempestuous
so sánh hơn
more tempestuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tempestuous waves crashed against the shore, making it dangerous for the boat to approach. 

Những con sóng dữ dội đập vào bờ, khiến việc tiếp cận của con thuyền trở nên nguy hiểm.

02

dữ dội, bão tố

involving many extreme and powerful emotions 
Các ví dụ
Their tempestuous relationship was marked by frequent, intense arguments. 

Mối quan hệ sóng gió của họ được đánh dấu bởi những cuộc tranh cãi thường xuyên và dữ dội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng