Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tempestuous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tempestuous
so sánh hơn
more tempestuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tempestuous waves crashed against the shore, making it dangerous for the boat to approach.
Những con sóng dữ dội đập vào bờ, khiến việc tiếp cận của con thuyền trở nên nguy hiểm.
Các ví dụ
Their tempestuous relationship was marked by frequent, intense arguments.
Mối quan hệ sóng gió của họ được đánh dấu bởi những cuộc tranh cãi thường xuyên và dữ dội.
Cây Từ Vựng
tempestuousness
tempestuous



























