tempera
tem
ˈtɛm
tem
pe
ra
/tˈɛmpəɹɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tempera"trong tiếng Anh

Tempera
01

tempera, màu trộn với lòng đỏ trứng

a kind of pigment that is mixed with water or egg yolk in order to be painted on a canvas, paper, etc.
tempera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng