tellingly
te
ˈtɛ
te
lling
lɪng
ling
ly
li
li
repellinglycompellingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "tellingly"trong tiếng Anh

tellingly
01

một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa

in a way that conveys a significant message 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The omission of certain details in the report was tellingly intentional. 

Việc bỏ qua một số chi tiết trong báo cáo là có ý nghĩa cố ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng