Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
telling
01
tiết lộ, có ý nghĩa
showing something that was meant to be hidden, often unintentionally
Các ví dụ
The broken vase was a telling clue that someone had entered the room.
Chiếc bình vỡ là một manh mối lộ rõ rằng ai đó đã vào phòng.
02
ấn tượng, có ý nghĩa
producing an important, strong, or powerful effect
Các ví dụ
Her performance had a telling impact on the judges.
Màn trình diễn của cô ấy đã có tác động đáng kể đến ban giám khảo.
03
thuyết phục, hùng hồn
having power to strongly persuade
Các ví dụ
The witness's testimony was telling.
Lời khai của nhân chứng rất thuyết phục.
Telling
01
kể chuyện, tường thuật
the act of conveying information to someone by words
Các ví dụ
The manager appreciated the telling of project updates in meetings.
Người quản lý đánh giá cao việc kể về các cập nhật dự án trong các cuộc họp.
02
kể chuyện, tường thuật
an act of recounting events or stories
Các ví dụ
The storyteller 's telling of the legend held the audience spellbound.
Kể chuyện của người kể chuyện về huyền thoại đã khiến khán giả mê mẩn.
03
tiết lộ, lời khai
revealing information, often about someone else, which may provide evidence or insight
Các ví dụ
The employee 's telling revealed critical errors in the report.
Sự tiết lộ của nhân viên đã tiết lộ những lỗi nghiêm trọng trong báo cáo.
Cây Từ Vựng
tellingly
telling
tell



























