Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tearjerker
01
phim cảm động, câu chuyện khiến người ta khóc
a movie, show, or story that makes people cry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tearjerkers
Các ví dụ
That romance was a total tearjerker.
Câu chuyện tình lãng mạn đó hoàn toàn là một bộ phim gây xúc động.



























