Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tearjerker
01
phim cảm động, câu chuyện khiến người ta khóc
a movie, show, or story that makes people cry
Các ví dụ
Pixar movies are always tearjerkers.
Phim của Pixar luôn là những bộ phim cảm động.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phim cảm động, câu chuyện khiến người ta khóc