tearjerker
tear
ˈtɛə
teē
jer
ˌʤɜ:
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "tearjerker"trong tiếng Anh

Tearjerker
01

phim cảm động, câu chuyện khiến người ta khóc

a movie, show, or story that makes people cry 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tearjerkers
Các ví dụ
That romance was a total tearjerker. 

Câu chuyện tình lãng mạn đó hoàn toàn là một bộ phim gây xúc động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng