tchotchke
tchotch
ˈʧɒʧ
choch
ke

Định nghĩa và ý nghĩa của "tchotchke"trong tiếng Anh

Tchotchke
01

(Yiddish) an inexpensive showy trinket 

Dialectamerican flagAmerican
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tchotchkes
Các ví dụ
Her shelves were crowded with colorful tchotchkes. 
02

(Yiddish) an attractive, unconventional woman 

Dialectamerican flagAmerican
lỗi thời
nghĩa bóng
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
The older character dismissively called the actress a tchotchke. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng