tayberry
tay
ˈteɪ
tei
be
rry
ri
ri
teaberry

Định nghĩa và ý nghĩa của "tayberry"trong tiếng Anh

Tayberry
01

quả tayberry, quả mọng Tay

a dark red berry that is a cross between a blackberry and a raspberry, named after the river Tay in Scotland 
tayberry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tayberries
Các ví dụ
A scoop of tayberry ice cream was the perfect treat to cool down on a hot day. 

Một muỗng kem tayberry là món ăn vặt hoàn hảo để giải nhiệt trong ngày nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng