Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tardy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tardiest
so sánh hơn
tardier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He has been tardy three times this semester, which could affect his grade.
Anh ấy đã đến muộn ba lần trong học kỳ này, điều này có thể ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy.
Cây Từ Vựng
tardily
tardiness
tardy
tard



























