tardy
Pronunciation
/ˈtɑɹdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tardy"trong tiếng Anh

01

muộn, chậm trễ

failing to be on time or meet a scheduled deadline
tardy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tardiest
so sánh hơn
tardier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He has been tardy three times this semester, which could affect his grade.
Anh ấy đã đến muộn ba lần trong học kỳ này, điều này có thể ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng