Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tantalizing
/ˈtænəˌɫaɪzɪŋ/, /ˈtæntəˌɫaɪzɪŋ/
tantalising
tantalizing
01
hấp dẫn, quyến rũ
very pleasantly inviting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tantalizing
so sánh hơn
more tantalizing
có thể phân cấp
02
hấp dẫn, quyến rũ
arousing desire or expectation for something unattainable or mockingly out of reach
Cây Từ Vựng
tantalizingly
tantalizing
tantalize



























