Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tanner
01
thợ thuộc da, người làm da
a craftsman who prepares animal hides by soaking, stretching, and treating them with oils and chemicals to make leather
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tanners
02
đồng xu sáu xu, tanner
a small coin of the United Kingdom worth six pennies; not minted since 1970
Cây Từ Vựng
tanner
tan



























