tallith
ta
ˈtæ
llith
lɪθ
lith
tallish
tallaisim

Định nghĩa và ý nghĩa của "tallith"trong tiếng Anh

Tallith
01

tallit, khăn choàng cầu nguyện

a fringed garment traditionally worn by Jewish people during prayer 
tallith definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
talliths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng