talon
Pronunciation
/ˈtæɫən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talon"trong tiếng Anh

01

móng vuốt, móng

a long, sharp nail on the foot of some birds, especially birds of prey
talon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
talons
02

phần bài chưa chia còn lại úp trên bàn

the stock or the undealt cards that remain face-down on the table
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng